Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "niềm tự hào" (1)

niềm tự hào
phát
Tiếng Anh Động từpride
Từ vựng của tôi
Anh ấy là niềm tự hào của gia đình
he is the pride of his family

swap_horiz Từ liên quan "niềm tự hào" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "niềm tự hào" (1)

Anh ấy là niềm tự hào của gia đình
he is the pride of his family